IELTS Speaking Forecast Quý 3/2026
Áp dụng tháng 9–12/2026 · 46 chủ đề Part 1 (245 câu hỏi) · 70 cue card Part 2 kèm Part 3 · 96 nhóm Vocabulary – Collocations – Idioms · Bài mẫu Band 6.0–9.0 cho 14 chủ đề Part 1 và 10 cue card · Bài mẫu Band 6.0 – 7.0 – 8.0 – 9.0 · Đọc mẫu bằng giọng bản ngữ (🔊)
Formula trả lời / Answer formulas
Part 1 · 15–25 giây
- Answer – trả lời thẳng câu hỏi.
- Reason – vì sao? (because / mainly because…)
- Example / Extra – ví dụ, chi tiết cá nhân.
Part 2 · 1 phút chuẩn bị + 2 phút nói
- Hook – giới thiệu đề tài (I'd like to talk about…).
- Outline – who / what / when / where.
- Story – trả lời lần lượt các gạch đầu dòng, thêm chi tiết.
- Thoughts – cảm xúc, bài học (Looking back…).
Part 3 · 30–60 giây
- Opinion – quan điểm rõ ràng.
- Reason – giải thích nguyên nhân.
- Example – ví dụ xã hội/thực tế.
- Contrast / Conclusion – mặt trái hoặc kết luận.
Gợi ý trả lời tự nhiên theo band / Natural phrases by band
Khác biệt giữa các band / What changes by band
| Band | Fluency & Coherence | Lexical Resource | Grammatical Range & Accuracy | Pronunciation |
|---|---|---|---|---|
| 6.0 | Sẵn sàng nói dài nhưng đôi khi mất mạch lạc do lặp, tự sửa, ngập ngừng; dùng nhiều từ nối nhưng chưa luôn phù hợp | Đủ từ vựng để bàn về các chủ đề và nói rõ ý dù đôi chỗ dùng chưa chuẩn; diễn đạt lại (paraphrase) được | Kết hợp câu đơn và câu phức nhưng kém linh hoạt; còn lỗi khi dùng cấu trúc phức tạp, ít khi gây khó hiểu | Dùng được một số đặc điểm phát âm nhưng chưa ổn định; nhìn chung dễ hiểu, đôi chỗ phát âm sai làm giảm độ rõ |
| 7.0 | Nói dài không thấy gắng sức, không mất mạch lạc; đôi lúc ngập ngừng vì tìm từ; dùng từ nối khá linh hoạt | Dùng từ vựng linh hoạt; có từ ít phổ biến, thành ngữ; có ý thức về văn phong và collocation, đôi chỗ chưa phù hợp | Dùng nhiều cấu trúc phức tạp khá linh hoạt; thường xuyên có câu không lỗi, vẫn còn vài lỗi | Có các đặc điểm của band 6 và một số của band 8 |
| 8.0 | Nói trôi chảy, chỉ thỉnh thoảng lặp/tự sửa; ngập ngừng chủ yếu để nghĩ ý; phát triển ý mạch lạc, phù hợp | Từ vựng rộng, dùng sẵn sàng để diễn đạt ý chính xác; dùng khéo từ ít phổ biến và thành ngữ, hiếm khi sai | Dùng đa dạng cấu trúc linh hoạt; phần lớn câu không lỗi, chỉ đôi khi sai nhỏ | Dùng nhiều đặc điểm phát âm, duy trì linh hoạt; dễ hiểu suốt bài; giọng tiếng mẹ đẻ ảnh hưởng rất ít |
| 9.0 | Nói trôi chảy, rất hiếm khi lặp/tự sửa; ngập ngừng chỉ để suy nghĩ nội dung; phát triển ý đầy đủ, liên kết hoàn toàn phù hợp | Dùng từ vựng hoàn toàn linh hoạt, chính xác ở mọi chủ đề; dùng thành ngữ tự nhiên và chính xác | Dùng đầy đủ các cấu trúc một cách tự nhiên, phù hợp; luôn chính xác (trừ lỗi "lỡ miệng" như người bản ngữ) | Dùng đầy đủ đặc điểm phát âm chính xác, tinh tế; duy trì suốt bài; nghe hiểu không cần cố gắng |
Diễn giải theo bảng IELTS Speaking Band Descriptors công khai của IELTS (British Council, IDP, Cambridge). Lưu ý: band 9 không yêu cầu "giọng bản ngữ" – giám khảo chấm độ rõ và tự nhiên, không chấm accent.
Cấu trúc bài thi Speaking / Test format
| Phần | Thời gian | Nội dung |
|---|---|---|
| Part 1 | 4–5 phút | Giới thiệu và kiểm tra danh tính; câu hỏi quen thuộc về bản thân, công việc/học tập và 2–3 chủ đề đời sống. |
| Part 2 | 3–4 phút | Nhận cue card, có 1 phút chuẩn bị (được ghi chú), nói 1–2 phút; giám khảo có thể hỏi thêm 1–2 câu ngắn. |
| Part 3 | 4–5 phút | Thảo luận các vấn đề trừu tượng hơn liên quan đến chủ đề Part 2. |
| Tổng thời gian: 11–14 phút · Thi trực tiếp với giám khảo (trên giấy và trên máy đều giống nhau) · Được ghi âm. | ||
Nguồn: bộ forecast Quý 3/2026 do Ms. Hồng ULIS tổng hợp (46 chủ đề Part 1, 70 cue card Part 2 & 3, từ vựng theo chủ đề), đối chiếu với IELTS Speaking Forecast Quarter III/2026 của Prep và Predicted Topics Q3 2026 của Engnovate. Câu hỏi và bài mẫu do Ms. Hồng ULIS biên soạn theo các chủ đề này. Forecast chỉ mang tính tham khảo, không phải đề chính thức.
Part 1 – Introduction & Interview
A. Bộ đề forecast đầy đủ 46 chủ đề · B. Bài mẫu Band 6.0–9.0 (14 chủ đề) · Formula A.R.E
A. Forecast Part 1 – 46 chủ đề
B. Bài mẫu Band 6.0 – 9.0
Part 2 – Long Turn
A. Bộ đề forecast đầy đủ 70 cue card kèm Part 3 · B. Bài mẫu Band 6.0–9.0 (10 cue card)
A. Forecast Part 2 & 3 – 70 cue card
B. Bài mẫu Band 6.0 – 9.0
10 cue card · Formula H.O.S.T · Bài mẫu Band 6.0–9.0. Độ dài trung bình: 6.0 ≈ 60 từ · 7.0 ≈ 90 từ · 8.0 ≈ 115 từ · 9.0 ≈ 150 từ (≈ 1 phút). Khi thi nên nói 1,5–2 phút (≈ 200–280 từ): thêm 2–3 chi tiết ở bước Story.
Part 3 – Discussion
Câu hỏi thảo luận theo từng cue card · Bài mẫu cho câu hỏi 1 · Formula O.R.E.C
Vocabulary · Collocations · Idioms
A. Từ vựng cốt lõi có IPA (10 nhóm) · B. Part 1 (46 chủ đề) · C. Part 2 & 3 (50 chủ đề) · Bấm 🔊 để nghe
A. Từ vựng cốt lõi + IPA
B. Part 1 – Vocabulary & Collocations
C. Part 2 & 3 – Vocabulary & Collocations
Luyện tập Part 2 / Practice
Chọn cue card → 1 phút ghi chú → 2 phút nói (như thi thật)
Thời gian chuẩn bị / Preparation